Phân tích thị trường

Biểu đồ XAGUSD trên TradingView

Biểu đồ XAGUSD trên TradingView

Xem Biểu đồ XAGUSD trên TradingView

Nếu thường xuyên theo dõi các biểu đồ của em, chắc anh chị sẽ nhận ra một chi tiết gần như không bao giờ thiếu:

INVALIDATION POINT — ĐIỂM VÔ HIỆU HÓA KỊCH BẢN.

Nghe tên có vẻ hơi phức tạp, nhưng ý nghĩa của nó thực ra rất đơn giản: Đây là mức giá cho em biết khi nào nhận định hiện tại không còn đúng nữa. Vậy tại sao một người phân tích lại chủ động chỉ ra điểm mà mình có thể sai?

Bởi vì theo em, một bài phân tích tốt không chỉ cần nói thị trường có thể đi đâu. Nó còn phải trả lời được một câu hỏi quan trọng hơn: Nếu thị trường không diễn biến như dự kiến, chúng ta sẽ biết mình sai ở đâu? Không ai có thể luôn dự đoán đúng thị trường

Khi mới tham gia thị trường, chúng ta thường đi tìm một phương pháp có thể dự đoán chính xác giá sẽ tăng hay giảm.

Anh chị có thể kỳ vọng rằng khi đã học đủ nhiều, mình sẽ tìm được một chỉ báo, một mô hình hoặc một người phân tích có thể đưa ra câu trả lời chính xác trong mọi trường hợp. Nhưng càng ở trong thị trường lâu, chúng ta càng hiểu rằng điều đó gần như không tồn tại. Không ai có thể chắc chắn hoàn toàn về chuyển động tiếp theo của giá.

Em cũng vậy.

Những kiến thức em học được, dữ liệu em thu thập và cấu trúc em nhìn thấy trên biểu đồ chỉ giúp em xây dựng một kịch bản có cơ sở. Dù kịch bản ấy hợp lý đến đâu, nó vẫn chỉ là một khả năng có thể xảy ra.

Bởi vì: Thị trường luôn có yếu tố bất ngờ. Cấu trúc giá có thể thay đổi. Dữ liệu mới có thể khiến nhận định cũ không còn phù hợp. Một phân tích có xác suất cao vẫn có thể sai.

Vì vậy, mục tiêu của em không phải là cố gắng chứng minh mình luôn đúng. Mục tiêu là xây dựng một kế hoạch rõ ràng cho cả hai trường hợp: Nếu nhận định đúng, chúng ta có thể kỳ vọng điều gì? Nếu nhận định sai, chúng ta sẽ nhận ra tại đâu? Invalidation Point được sử dụng để trả lời câu hỏi thứ hai.

Invalidation Point là gì?

Anh chị có thể hình dung mỗi bài phân tích giống như một câu chuyện được xây dựng từ nhiều dữ kiện. Ví dụ, em nhận thấy thị trường đang có cấu trúc tăng. Sau một nhịp tăng, giá bắt đầu điều chỉnh nhưng vẫn chưa phá vỡ vùng cấu trúc quan trọng. Từ đó, em đưa ra nhận định rằng giá có khả năng tiếp tục tăng sau khi kết thúc nhịp điều chỉnh.

Kịch bản này được xây dựng trên một tiền đề: Cấu trúc tăng vẫn còn được giữ vững. Nếu sau đó giá phá xuống dưới vùng cấu trúc quan trọng, tiền đề ban đầu đã không còn đúng. Khi phần nền móng của nhận định bị phá vỡ, em cũng không còn đủ lý do để tiếp tục giữ nguyên kịch bản tăng. Mức giá đánh dấu ranh giới đó chính là Invalidation Point.

Nói một cách dễ hiểu: Invalidation Point là mức giá mà khi bị vi phạm, em cần dừng lại, thừa nhận kịch bản cũ không còn phù hợp và phân tích lại thị trường. Một ví dụ đơn giản dành cho người mới Giả sử giá đang đi lên và tạo ra các đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, đáy sau cao hơn đáy trước. Em nhận định thị trường vẫn đang trong xu hướng tăng và có khả năng tiếp tục tạo một đỉnh mới.

Tuy nhiên, nhận định này chỉ hợp lý khi đáy quan trọng gần nhất vẫn được giữ.

Nếu giá phá xuống dưới đáy đó, cấu trúc mà em sử dụng để xây dựng kịch bản tăng đã thay đổi. Lúc này, em không nên tiếp tục khẳng định rằng giá chắc chắn sẽ tăng chỉ vì trước đó mình đã đưa ra nhận định như vậy. Đáy quan trọng ấy có thể được chọn làm Invalidation Point. Nếu giá chưa vi phạm nó, kịch bản tăng vẫn còn cơ sở để theo dõi. Nếu giá vi phạm nó, em cần loại bỏ hoặc điều chỉnh kịch bản tăng, sau đó đánh giá lại cấu trúc mới.

Invalidation Point không giúp chúng ta biết chắc thị trường sẽ đi đâu. Nhưng nó giúp chúng ta biết khi nào không nên tiếp tục bám vào một nhận định đã sai.

Trong Elliott Wave, mỗi cách đếm sóng đều được xây dựng dựa trên những quy tắc nhất định.

Ví dụ, khi em nhận định thị trường đã hoàn thành sóng 1 tăng và đang điều chỉnh trong sóng 2, cách đếm này chỉ hợp lệ nếu sóng 2 không đi xuống dưới điểm bắt đầu của sóng 1. Nếu giá phá xuống dưới điểm bắt đầu của sóng 1, nhận định “đây là sóng 2” không còn đúng theo quy tắc Elliott.

Khi đó, điều cần làm không phải là tìm thêm lý do để bảo vệ cách đếm cũ. Em cần thừa nhận rằng cách đếm hiện tại đã bị vô hiệu và quay lại phân tích cấu trúc từ đầu. Điều này cũng không có nghĩa phương pháp Elliott Wave sai. Nó chỉ có nghĩa cách em đọc cấu trúc tại thời điểm đó chưa chính xác hoặc thị trường đang hình thành một cấu trúc khác.

Đây là điều rất bình thường trong phân tích.

Một biểu đồ có thể tồn tại nhiều cách đếm sóng. Vì vậy, em thường xây dựng: Kịch bản chính: khả năng em đang ưu tiên. Kịch bản phụ: khả năng thay thế nếu cấu trúc phát triển theo hướng khác. Invalidation Point: mức giá cho biết kịch bản hiện tại không còn hợp lệ.

Cách làm này giúp chúng ta không bị mắc kẹt trong một góc nhìn duy nhất. Invalidation Point không phải lời khẳng định giá sẽ đảo chiều Đây là điểm anh chị mới tìm hiểu cần đặc biệt lưu ý.

Khi em đặt Invalidation Point trên biểu đồ, điều đó không có nghĩa giá chắc chắn sẽ đảo chiều trước khi chạm đến mức này. Giá hoàn toàn có thể phá qua Invalidation Point.

Mức giá ấy không phải một “bức tường” mà thị trường không thể vượt qua. Nó cũng không phải lời tiên tri rằng giá nhất định phải di chuyển theo các mũi tên em đã vẽ.

Nó chỉ mang một ý nghĩa: Nếu giá vượt qua mức này, kịch bản đang được trình bày sẽ không còn hợp lệ. Khi điều đó xảy ra, thị trường không sai. Người phân tích cũng không nên tranh cãi với thị trường. Việc cần làm là tiếp nhận dữ liệu mới, đánh giá lại cấu trúc và xây dựng một kịch bản phù hợp hơn.

Invalidation Point có phải là Stop Loss không? Invalidation Point và Stop Loss có liên quan đến nhau, nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Invalidation Point trả lời câu hỏi: Khi nào nhận định phân tích không còn đúng?

Trong khi đó, Stop Loss trả lời câu hỏi: Tôi sẽ thoát khỏi giao dịch ở đâu để giới hạn số tiền có thể mất?

Invalidation Point thuộc về logic của bài phân tích. Stop Loss thuộc về kế hoạch giao dịch và quản trị vốn của mỗi người. Tùy vào phương pháp vào lệnh, khung thời gian và mức độ biến động, một trader có thể đặt Stop Loss ở gần hoặc ở ngoài Invalidation Point một khoảng nhất định.

Vì vậy, Invalidation Point xuất hiện trên biểu đồ của em không mặc định là: Điểm vào lệnh. Vị trí đặt Stop Loss cho tất cả mọi người. Khuyến nghị mua hoặc bán.

Nó là mức giá giúp anh chị theo dõi xem kịch bản đang được phân tích còn hợp lệ hay không. Mỗi người vẫn cần có kế hoạch vào lệnh, khối lượng giao dịch và giới hạn rủi ro phù hợp với tài khoản của mình.

Vì sao em luôn đánh dấu Invalidation Point?

Một bài phân tích chỉ nói về mục tiêu tăng hoặc giảm có thể tạo ra cảm giác rất thuyết phục. Nhưng nếu không chỉ ra điều kiện khiến nhận định đó sai, người đọc rất dễ bám vào kịch bản quá lâu.

Giá đi ngược một đoạn, chúng ta nghĩ đó chỉ là điều chỉnh. Giá tiếp tục đi ngược, chúng ta hy vọng thị trường sẽ sớm quay lại. Khi cấu trúc đã thay đổi hoàn toàn, chúng ta vẫn cố tìm thêm lý do để bảo vệ nhận định ban đầu.

Đây là một trong những nguyên nhân khiến một khoản lỗ nhỏ có thể trở thành một khoản lỗ lớn. Vì vậy, trước khi nghĩ đến lợi nhuận, em luôn muốn xác định rõ rủi ro của kịch bản:

Nhận định này được xây dựng dựa trên điều gì? Mức giá nào cần được giữ để cấu trúc còn hợp lệ? Nếu mức đó bị phá vỡ, em sẽ xử lý kịch bản như thế nào? Kịch bản thay thế cần được theo dõi là gì?

Việc đánh dấu Invalidation Point giúp em giữ được sự khách quan khi phân tích. Nó nhắc em rằng mọi nhận định đều cần có giới hạn và mọi kịch bản đều có khả năng sai.

Có chính kiến nhưng không cố chấp. Theo em, một người phân tích cần có chính kiến. Khi đưa ra nhận định, chúng ta phải biết mình đang dựa vào cấu trúc nào, kỳ vọng điều gì và vì sao lại ưu tiên khả năng đó.

Tuy nhiên, có chính kiến không có nghĩa là phải bảo vệ quan điểm bằng mọi giá. Có chính kiến là giữ quan điểm khi những điều kiện hỗ trợ cho nó vẫn còn tồn tại. Cố chấp là tiếp tục giữ quan điểm ngay cả khi thị trường đã phá vỡ toàn bộ những điều kiện ban đầu.

Invalidation Point chính là ranh giới giữa hai trạng thái này.

Em sẵn sàng bảo vệ một kịch bản khi cấu trúc của nó vẫn còn hợp lệ. Nhưng nếu điểm vô hiệu hóa bị phá vỡ, em cũng sẵn sàng thừa nhận nhận định cũ không còn phù hợp và thực hiện lại quá trình phân tích.

Thừa nhận một kịch bản sai không làm người phân tích trở nên kém đi. Ngược lại, việc nhận ra sai lầm đủ sớm và chủ động điều chỉnh mới là điều giúp chúng ta tồn tại lâu dài trên thị trường.

Ý nghĩa của Invalidation Point trên biểu đồ của Cừu Đen Elliott

Mỗi khi nhìn thấy Invalidation Point trên biểu đồ của em, anh chị có thể hiểu rằng: Đây là ranh giới của kịch bản hiện tại. Nếu giá vi phạm mức này, những logic được sử dụng để xây dựng nhận định cần được xem xét lại.

Em không sử dụng Invalidation Point để chứng minh mình chắc chắn đúng. Em sử dụng nó để xác định rõ điều kiện mà tại đó mình có thể sai. Bởi vì trong thị trường, chúng ta không thể kiểm soát giá sẽ đi theo hướng nào. Điều chúng ta có thể kiểm soát là:

Cách mình xây dựng kịch bản. Cách mình phản ứng khi có dữ liệu mới. Mức độ rủi ro mình sẵn sàng chấp nhận. Khả năng thay đổi quan điểm khi cấu trúc đã thay đổi.

Đối với em, đó mới là giá trị thật sự của việc phân tích.

Invalidation Point không phải một thuật ngữ được thêm vào biểu đồ để bài phân tích trông chuyên nghiệp hơn. Nó là một phần quan trọng trong tư duy quản trị rủi ro. Mỗi kịch bản đều cần có lý do để bắt đầu và cũng cần có điều kiện để kết thúc. Nếu kịch bản đúng, chúng ta tiếp tục theo dõi theo kế hoạch.

Nếu kịch bản sai, chúng ta chấp nhận, đánh giá lại và chuẩn bị cho cơ hội tiếp theo. Không ai có thể đúng mãi trên thị trường. Em cũng không phải ngoại lệ. Nhưng chúng ta hoàn toàn có thể học cách nhận ra mình sai sớm hơn, giới hạn ảnh hưởng của sai lầm và không để một quan điểm cá nhân trở thành lý do khiến mình mất kiểm soát rủi ro.

Phân tích tốt không chỉ là dự đoán được thị trường có thể đi đâu. Phân tích tốt còn là biết chính xác khi nào nhận định của mình không còn đúng.

  • Có chính kiến để không bị dao động trước mọi chuyển động của giá.
  • Có Invalidation Point để chính kiến không trở thành sự cố chấp.

Đó là lý do trong các biểu đồ phân tích của Cừu Đen Elliott, anh chị gần như sẽ luôn nhìn thấy điểm vô hiệu hóa kịch bản.

Bài viết thể hiện góc nhìn và kinh nghiệm phân tích cá nhân, không phải khuyến nghị đầu tư. Anh chị nên tự nghiên cứu, xây dựng kế hoạch và chủ động quản trị rủi ro trước mỗi quyết định giao dịch. Cừu đen Elliott

Nội dung mang tính học tập và tham khảo. Hãy tự đánh giá rủi ro và chịu trách nhiệm với quyết định giao dịch của mình.